她的考试成绩很优秀。
Tā de kǎoshì chéngjì hěn yōuxiù.
Thành tích thi cử của cô ấy rất xuất sắc.
Her exam results are excellent.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)