Hanzi GenzTừ ghép HSK › 成绩
成绩
chéng jì
Âm Hán-Việt: thành tích
HSK 3.0 cấp 2
thành tích, điểm số
achievement

Ví dụ câu

她的考试成绩很优秀。

Tā de kǎoshì chéngjì hěn yōuxiù.

Thành tích thi cử của cô ấy rất xuất sắc.

Her exam results are excellent.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)