Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 完成

完成

wán chéng
Âm Hán-Việt: hoàn thành
HSK 3.0 cấp 3
hoàn thành
to complete

Ví dụ câu

我已经完成了作业。

Wǒ yǐjīng wánchéng le zuòyè.

Tôi đã hoàn thành bài tập.

I have already completed the homework.

Cách dùng từ này

"完成" (hoàn thành) là động từ, tân ngữ là việc, nhiệm vụ cụ thể: "完成作业" (làm xong bài tập), "完成任务". Hay đi với "已经…了" để nói đã xong, và phủ định bằng "没": "还 没 完成". Trong nói chuyện thường ngày, "做完", "写完" tự nhiên hơn; "完成" trang trọng hơn một chút.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →