Hanzi GenzTừ ghép HSK › 完成
完成
wán chéng
Âm Hán-Việt: hoàn thành
HSK 3.0 cấp 2
hoàn thành
to complete

Ví dụ câu

我已经完成了作业。

Wǒ yǐjīng wánchéng le zuòyè.

Tôi đã hoàn thành bài tập.

I have already completed the homework.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)