我完全明白了。
Wǒ wánquán míngbai le.
Tôi hoàn toàn hiểu rồi.
I completely understand.
“完全” (hoàn toàn) hay làm trạng từ, đứng trước động từ hoặc tính từ: “完全 明白”, “完全 同意”. Rất hay đi với phủ định: “完全 不 一样”, “完全 没有 问题”. Cũng làm tính từ (đầy đủ, trọn vẹn): “不 完全”. Đừng lẫn với “完美” (hoàn hảo).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.