Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 大大

大大

dà dà
Âm Hán-Việt: đại đại
HSK 3.0 cấp 4
rất nhiều, đáng kể
greatly

Ví dụ câu

他的汉语水平大大提高了。

Tā de Hànyǔ shuǐpíng dàdà tígāo le.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy đã cải thiện rất nhiều.

His Chinese level has greatly improved.

Cách dùng từ này

Phó từ, nghĩa "rất nhiều, đáng kể", đứng trước động từ chỉ sự thay đổi về mức độ: 大大 提高, 大大 减少, 大大 增加, 大大 降低. Khác 非常: 非常 bổ nghĩa cho tính từ (非常 好), còn 大大 bổ nghĩa cho động từ biến đổi, không nói 大大 好. Văn phong hơi trang trọng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →