Hanzi GenzTừ ghép HSK › 大量
大量
dà liàng
Âm Hán-Việt: đại lượng
HSK 3.0 cấp 2
số lượng lớn
great amount

Ví dụ câu

他积累了大量经验。

Tā jīlěile dàliàng jīngyàn.

Anh ấy đã tích lũy được một lượng lớn kinh nghiệm.

He has accumulated a large amount of experience.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)