Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 量

量

liáng
Âm Hán-Việt: lượng
HSK 3.0 cấp 4
đo, đo lường
to measure

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là 日 (mặt trời), dưới là 一 và 里 (dặm). Nhớ: đi dưới mặt trời mà đếm từng dặm đường là đang đo lường.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Hai cách đọc. Đọc liáng là động từ “đo”: “量一下” (đo thử). Đọc liàng là danh từ “lượng”, thường đứng cuối từ: “数量” (số lượng), “质量” (chất lượng), “重量” (trọng lượng), “力量” (sức mạnh). Riêng “商量” (bàn bạc) đọc nhẹ ở âm sau.

Ví dụ câu

请量一下长度。

Qǐng liáng yíxià chángdù.

Hãy đo chiều dài một chút.

Please measure the length.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「量」