团结就是力量。
Tuánjié jiùshì lìliang.
Đoàn kết chính là sức mạnh.
Unity is strength.
"力量" (sức mạnh, lực lượng) là danh từ, dùng cả nghĩa đen lẫn trừu tượng: "有 力量", "团结 就是 力量", "知识 的 力量". Cũng chỉ một lực lượng, tập thể: "年轻 的 力量". Khác "力气" (sức lực cơ bắp, khẩu ngữ): "没 力气".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.