Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 力量

力量

lì liang
Âm Hán-Việt: lực lượng
HSK 3.0 cấp 5
sức mạnh, lực lượng
power

Ví dụ câu

团结就是力量。

Tuánjié jiùshì lìliang.

Đoàn kết chính là sức mạnh.

Unity is strength.

Cách dùng từ này

"力量" (sức mạnh, lực lượng) là danh từ, dùng cả nghĩa đen lẫn trừu tượng: "有 力量", "团结 就是 力量", "知识 的 力量". Cũng chỉ một lực lượng, tập thể: "年轻 的 力量". Khác "力气" (sức lực cơ bắp, khẩu ngữ): "没 力气".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →