Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 尽力

尽力

jìn lì
Âm Hán-Việt: tận lực
HSK 3.0 cấp 5
hết sức, cố gắng
to strive one's hardest

Ví dụ câu

我会尽力帮助你。

Wǒ huì jìnlì bāngzhù nǐ.

Tôi sẽ hết sức giúp bạn.

I will try my best to help you.

Cách dùng từ này

"尽力" (dốc hết sức) là động từ, đọc jìnlì (thanh bốn): "我 会 尽力", "尽力 帮助 你". Hay dùng trong lời hứa. Khác "尽量" (jǐnliàng, phó từ, cố trong khả năng, nhẹ hơn) và "努力" (cố gắng, chăm chỉ lâu dài).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

尽力 viết sang phồn thể là 盡力 jìn lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →