Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 魅力

魅力

mèi lì
Âm Hán-Việt: mị lực
HSK 3.0 cấp 5
sức hút, quyến rũ
charm

Ví dụ câu

她的魅力很大,大家都喜欢她。

Tā de mèilì hěn dà, dàjiā dōu xǐhuan tā.

Sức hút của cô ấy rất lớn, mọi người đều thích cô ấy.

Her charm is great, everyone likes her.

Cách dùng từ này

“魅力” (sức hút, sức quyến rũ) là danh từ. Hay gặp trong “有 魅力” (có sức hút), “很有 魅力”, hoặc làm chủ ngữ với tính từ đứng sau: “魅力 很大”. Dùng được cho người, thành phố, nghề nghiệp, tác phẩm: “城市 的 魅力”, “个人 魅力”. Không dùng như tính từ trực tiếp, phải có “有” phía trước.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →