我会全力帮助你学习。
Wǒ huì quánlì bāngzhù nǐ xuéxí.
Tôi sẽ hết sức giúp bạn học tập.
I will do my best to help you study.
"全力" (toàn lực, hết sức) là danh từ, chủ yếu dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ: "全力 支持", "全力 帮助"; hoặc làm tân ngữ: "尽 全力" (dốc hết sức). Hay gặp thành ngữ "全力以赴" (dốc toàn lực cho việc gì).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.