Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全力

全力

quán lì
Âm Hán-Việt: toàn lực
HSK 3.0 cấp 5
toàn lực, hết sức
all one's strength, wholehearted dedication

Ví dụ câu

我会全力帮助你学习。

Wǒ huì quánlì bāngzhù nǐ xuéxí.

Tôi sẽ hết sức giúp bạn học tập.

I will do my best to help you study.

Cách dùng từ này

"全力" (toàn lực, hết sức) là danh từ, chủ yếu dùng làm trạng ngữ đứng trước động từ: "全力 支持", "全力 帮助"; hoặc làm tân ngữ: "尽 全力" (dốc hết sức). Hay gặp thành ngữ "全力以赴" (dốc toàn lực cho việc gì).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →