Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 全面

全面

quán miàn
Âm Hán-Việt: toàn diện
HSK 3.0 cấp 5
toàn diện
all-around

Ví dụ câu

我们需要对问题进行全面分析。

Wǒmen xūyào duì wèntí jìnxíng quánmiàn fēnxī.

Chúng ta cần phân tích vấn đề một cách toàn diện.

We need to analyze the problem comprehensively.

Cách dùng từ này

“全面” là tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ để mô tả tính toàn diện; thường đi kèm với “分析”“计划”... Người học thường nhầm lẫn với “完全” (hoàn toàn) – “全面” nhấn mạnh phạm vi rộng, “完全” nhấn mạnh mức độ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →