我们需要对问题进行全面分析。
Wǒmen xūyào duì wèntí jìnxíng quánmiàn fēnxī.
Chúng ta cần phân tích vấn đề một cách toàn diện.
We need to analyze the problem comprehensively.
“全面” là tính từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ để mô tả tính toàn diện; thường đi kèm với “分析”“计划”... Người học thường nhầm lẫn với “完全” (hoàn toàn) – “全面” nhấn mạnh phạm vi rộng, “完全” nhấn mạnh mức độ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.