Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 面临

面临

miàn lín
Âm Hán-Việt: diện lâm
HSK 3.0 cấp 5
đối mặt với
to face sth

Ví dụ câu

我们面临很多挑战。

Wǒmen miànlín hěn duō tiǎozhàn.

Chúng ta đang đối mặt với nhiều thách thức.

We are facing many challenges.

Cách dùng từ này

"面临" là động từ, nghĩa là "đối mặt với". Thường đứng sau chủ ngữ và trước danh từ chỉ đối tượng, ví dụ "挑战" (thách thức). Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như "问题" (vấn đề), "压力" (áp lực).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

面临 viết sang phồn thể là 面臨 miàn lín.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →