Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 临
lín
HSK 3.0 cấp 7
đối mặt; gần đến
to face

Ví dụ câu

考试临近,他有点紧张。

Kǎoshì línjìn, tā yǒudiǎn jǐnzhāng.

Kỳ thi sắp đến, anh ấy hơi căng thẳng.

The exam is approaching, he is a bit nervous.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)