考试临近,他有点紧张。
Kǎoshì línjìn, tā yǒudiǎn jǐnzhāng.
Kỳ thi sắp đến, anh ấy hơi căng thẳng.
The exam is approaching, he is a bit nervous.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)