Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 光临

光临

guāng lín
Âm Hán-Việt: quang lâm
HSK 3.0 cấp 5
quang lâm, đến thăm (lịch sự)
to honor with one's presence

Ví dụ câu

欢迎光临我们酒店。

Huān yíng guāng lín wǒ men jiǔ diàn.

Hoan nghênh quang lâm khách sạn chúng tôi.

Welcome to visit our hotel.

Cách dùng từ này

"光临" là động từ lịch sự, nghĩa là (khách) đến, ghé thăm — dùng để tỏ ý trân trọng người đến, không dùng cho bản thân mình. Gặp nhiều nhất trong lời chào của cửa hàng, khách sạn: "欢迎光临" (hân hạnh đón quý khách). Nói về việc mình đến nhà người khác thì dùng "来" hoặc "拜访", không nói mình "光临".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

光临 viết sang phồn thể là 光臨 guāng lín.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →