Hanzi GenzTừ ghép HSK › 光明
光明
guāng míng
Âm Hán-Việt: quang minh
HSK 3.0 cấp 3
quang minh, sáng sủa
light

Ví dụ câu

他的未来很光明。

Tā de wèilái hěn guāngmíng.

Tương lai của anh ấy rất sáng sủa.

His future is very bright.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)