Hanzi GenzTừ ghép HSK › 明星
明星
míng xīng
Âm Hán-Việt: minh tinh
HSK 3.0 cấp 2
ngôi sao, người nổi tiếng
star

Ví dụ câu

他是电影明星。

Tā shì diànyǐng míngxīng.

Anh ấy là ngôi sao điện ảnh.

He is a movie star.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)