星期日我不上班。
Xīngqīrì wǒ bú shàngbān.
Chủ nhật tôi không đi làm.
I don't work on Sunday.
"星期日" là danh từ chỉ ngày trong tuần, nghĩa là Chủ nhật. Thường đứng sau các từ chỉ thời gian như "每" (mỗi) hoặc đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Người học thường nhầm lẫn "星期日" với "星期天"; cả hai đều có nghĩa là Chủ nhật nhưng "星期天" dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.