Hanzi GenzTừ ghép HSK › 星期日
星期日
xīng qī rì
Âm Hán-Việt: tinh kì nhật
HSK 3.0 cấp 1
Chủ nhật
Sunday

Ví dụ câu

星期日我不上班。

Xīngqīrì wǒ bú shàngbān.

Chủ nhật tôi không đi làm.

I don't work on Sunday.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)