Hanzi GenzTừ ghép HSK › 星期
星期
xīng qī
Âm Hán-Việt: tinh kì
HSK 3.0 cấp 1
tuần
week

Ví dụ câu

这个星期你有空吗?

Zhège xīngqī nǐ yǒu kòng ma?

Tuần này bạn có rảnh không?

Are you free this week?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)