Hanzi GenzTừ ghép HSK › 星星
星星
xīng xing
Âm Hán-Việt: tinh tinh
HSK 3.0 cấp 2
ngôi sao
a star

Ví dụ câu

晚上天上有很多星星。

Wǎnshang tiānshang yǒu hěn duō xīngxing.

Buổi tối trên trời có nhiều ngôi sao.

There are many stars in the sky at night.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)