你明白我说的意思吗?
Nǐ míngbai wǒ shuō de yìsi ma?
Bạn có hiểu ý tôi nói không?
Do you understand what I mean?
"明白" (hiểu, hiểu rõ) là động từ, tân ngữ là ý, việc: "明白 我的意思". Trả lời ngắn "明白 了" là "hiểu rồi". Còn làm tính từ "rõ ràng": "说 明白" (nói cho rõ). Gần nghĩa với "懂"; "懂" thiên về hiểu kiến thức, ngôn ngữ, như "懂 中文".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.