Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 误
HSK 3.0 cấp 6
lỗi, nhầm lẫn
mistake, error, to miss, to harm, to delay, to neglect, mistakenly

Ví dụ câu

对不起,我误了时间。

Duìbuqǐ, wǒ wù le shíjiān.

Xin lỗi, tôi lỡ mất thời gian.

Sorry, I missed the time.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)