Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 险
xiǎn
HSK 3.0 cấp 6
hiểm, nguy hiểm
danger, dangerous, rugged

Ví dụ câu

这条路很险。

Zhè tiáo lù hěn xiǎn.

Con đường này rất nguy hiểm.

This road is very dangerous.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)