Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 屑

屑

xiè
Âm Hán-Việt: tiết
HSK 3.0 cấp 6
vụn/mảnh nhỏ
bits

Cách dùng chữ này

“屑” là danh từ: vụn, mảnh nhỏ: “面包屑” là vụn bánh mì; mùn cưa, vụn giấy cũng dùng “屑”. Nghĩa thứ hai chỉ còn trong cụm phủ định “不屑” (không thèm, coi khinh) và thành ngữ “不屑一顾” (chẳng thèm liếc mắt tới).

Ví dụ câu

地上有面包屑。

Dì shàng yǒu miànbāo xiè.

Trên đất có vụn bánh mì.

There are bread crumbs on the floor.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「屑」