Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不屑

不屑

bù xiè
Âm Hán-Việt: bất tiết
HSK 3.0 cấp 8
coi thường/không thèm làm
to disdain to do sth

Ví dụ câu

他对这种小事不屑一顾。

Tā duì zhè zhǒng xiǎo shì bú xiè yí gù.

Anh ấy coi thường chuyện nhỏ này.

He disdains such trivial matters.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →