Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不容

不容

bù róng
Âm Hán-Việt: bất dung
HSK 3.0 cấp 8
không cho phép
must not

Ví dụ câu

这件事不容忽视。

Zhè jiàn shì bù róng hūshì.

Việc này không thể xem nhẹ.

This matter cannot be ignored.

Cách dùng từ này

“不容” (không cho phép, không dung thứ) là động từ sắc thái văn viết, thường đứng trước một động từ hai âm tiết tạo thành cụm gần như cố định: “不容忽视” (không thể xem nhẹ), “不容 错过” (không thể bỏ lỡ). Trong khẩu ngữ, khi nói quy định không cho làm gì thì dùng “不允许”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →