Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 包容

包容

bāo róng
Âm Hán-Việt: bao dung
HSK 3.0 cấp 8
bao dung/khoan nhượng
to pardon

Ví dụ câu

要学会包容不同的意见。

Yào xuéhuì bāoróng bùtóng de yìjiàn.

Cần học cách bao dung với những ý kiến khác nhau.

Learn to be tolerant of different opinions.

Cách dùng từ này

“包容” (bao dung) là động từ, nghĩa là rộng lượng chấp nhận, tha thứ cho người khác hay điều khác mình: “包容 不同 的 意见”, “包容 别人”. Cũng làm tính từ: “很 包容”. Khác “包含” (bao gồm), từ này chỉ việc chứa đựng bên trong, không nói về thái độ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →