Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 从容

从容

cóng róng
Âm Hán-Việt: tòng dung
HSK 3.0 cấp 8
thong thả/điềm tĩnh
calm, unhurried

Ví dụ câu

他说话很从容。

Tā shuōhuà hěn cóngróng.

Anh ấy nói chuyện rất điềm tĩnh.

He speaks very calmly.

Cách dùng từ này

“从容” (ung dung, điềm tĩnh) là tính từ, chỉ thái độ bình tĩnh, không vội vàng, kể cả lúc gặp chuyện gấp. Làm vị ngữ: “他 说话 很 从容”, hoặc làm trạng ngữ với “地”: “从容 地 回答”. Thành ngữ hay gặp: “从容不迫” (ung dung, không hề vội).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

从容 viết sang phồn thể là 從容 cóng róng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →