Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 包袱

包袱

bāo fu
Âm Hán-Việt: bao phục
HSK 3.0 cấp 7
gánh nặng; gói hành lý
wrapping cloth

Ví dụ câu

他背着沉重的包袱。

Tā bēizhe chénzhòng de bāofu.

Anh ta mang một gánh nặng.

He carries a heavy burden.

Cách dùng từ này

“包袱” (tay nải; gánh nặng) là danh từ, phần sau đọc nhẹ (bāo fu). Nghĩa đen là bọc vải gói đồ mang theo: “他 背着 沉重 的 包袱”. Nghĩa bóng hay gặp hơn: gánh nặng tâm lý, như “放下 包袱” (trút bỏ gánh nặng). Trong tấu nói, “抖 包袱” là tung ra câu gây cười.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →