他背着沉重的包袱。
Tā bēizhe chénzhòng de bāofu.
Anh ta mang một gánh nặng.
He carries a heavy burden.
“包袱” (tay nải; gánh nặng) là danh từ, phần sau đọc nhẹ (bāo fu). Nghĩa đen là bọc vải gói đồ mang theo: “他 背着 沉重 的 包袱”. Nghĩa bóng hay gặp hơn: gánh nặng tâm lý, như “放下 包袱” (trút bỏ gánh nặng). Trong tấu nói, “抖 包袱” là tung ra câu gây cười.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.