这个概念包含多层含义。
Zhège gàiniàn bāohán duō céng hányì.
Khái niệm này chứa đựng nhiều tầng nghĩa.
This concept contains multiple layers of meaning.
"包含" (chứa đựng, hàm chứa) là động từ, tân ngữ thường trừu tượng như ý nghĩa, đạo lý, nội dung: "这 句 话 包含 很 深 的 道理". Khác "包括" (bao gồm — liệt kê các thành phần): "费用 包括 早餐".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.