Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 含
hán
HSK 3.0 cấp 4
chứa đựng, ngậm
keep in mouth, cherish

Ví dụ câu

这个水果含很多水。

Zhège shuǐguǒ hán hěn duō shuǐ.

Loại quả này chứa nhiều nước.

This fruit contains a lot of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)