Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 伙
huǒ
HSK 3.0 cấp 4
nhóm, bọn, lũ
companion, partner, group, classifier for groups of people, to combine, together

Ví dụ câu

我们一伙人去吃饭。

Wǒmen yì huǒ rén qù chīfàn.

Chúng tôi một nhóm người đi ăn cơm.

A group of us went to eat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)