Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 寄
HSK 3.0 cấp 4
gửi (thư, bưu kiện)
to send

Ví dụ câu

我昨天给朋友寄了一封信。

Wǒ zuótiān gěi péngyǒu jìle yī fēng xìn.

Hôm qua tôi gửi thư cho bạn.

I mailed a letter to my friend yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)