Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 江
jiāng
HSK 3.0 cấp 4
sông lớn, sông
river

Ví dụ câu

长江很长。

Cháng Jiāng hěn cháng.

Sông Trường Giang rất dài.

The Yangtze River is very long.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)