Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 宽
kuān
HSK 3.0 cấp 4
rộng
wide, broad, lenient

Ví dụ câu

这个房间很宽。

Zhè ge fángjiān hěn kuān.

Căn phòng này rất rộng.

This room is very wide.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)