Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 辣
HSK 3.0 cấp 4
cay nồng, vị cay
spicy, hot, pungent

Ví dụ câu

四川菜很辣,我喜欢。

Sìchuān cài hěn là, wǒ xǐhuan.

Món Tứ Xuyên rất cay, tôi thích.

Sichuan food is very spicy, I like it.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)