Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 奖
jiǎng
HSK 3.0 cấp 4
giải thưởng, thưởng
award, prize, reward

Ví dụ câu

他得了一个奖。

Tā dé le yí ge jiǎng.

Anh ấy nhận được một giải thưởng.

He received an award.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)