Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 抽
chōu
HSK 3.0 cấp 4
rút, kéo, hút
lash, whip, thrash

Ví dụ câu

他从盒子里抽出一张纸。

Tā cóng hézi lǐ chōu chū yī zhāng zhǐ.

Anh ấy rút ra một tờ giấy từ trong hộp.

He pulled out a piece of paper from the box.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)