Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 戴
dài
HSK 3.0 cấp 4
đeo, đội
to wear (hat/glasses/jewelry)

Ví dụ câu

今天很冷,戴帽子吧。

Jīntiān hěn lěng, dài màozi ba.

Hôm nay lạnh, đội mũ đi.

It's cold today, wear a hat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)