Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 丢
diū
HSK 3.0 cấp 4
mất, đánh mất
to lose

Ví dụ câu

我丢了钱包。

Wǒ diū le qiánbāo.

Tôi đã làm mất ví tiền.

I lost my wallet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)