Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 而
ér
HSK 3.0 cấp 4
mà, còn (liên từ)
and

Ví dụ câu

他聪明而努力。

Tā cōngmíng ér nǔlì.

Anh ấy thông minh và chăm chỉ.

He is smart and hardworking.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)