Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 共

共

gòng
Âm Hán-Việt: cộng
HSK 3.0 cấp 4
cộng, tổng cộng, cùng nhau
totally, together, in all, in company, altogether

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

“共” chủ yếu là phó từ “tổng cộng”, đứng trước số lượng hoặc động từ: “共三个人” (tổng cộng ba người). Khẩu ngữ hay dùng dạng hai chữ “一共” hoặc “总共”. Nghĩa thứ hai là “chung, cùng”: “共同” (chung, cùng nhau), “公共” (công cộng), “共享” (chia sẻ, dùng chung), “公共汽车” (xe buýt).

Ví dụ câu

我们共三个人。

Wǒmen gòng sān gè rén.

Chúng tôi tổng cộng ba người.

We have three people in total.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「共」