Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公共

公共

gōng gòng
Âm Hán-Việt: công cộng
HSK 3.0 cấp 4
công cộng
public

Ví dụ câu

不要在公共场合大声说话。

Bú yào zài gōng gòng chǎnghé dà shēng shuōhuà.

Đừng nói to ở nơi công cộng.

Don't speak loudly in public places.

Cách dùng từ này

“公共” (công cộng) là tính từ chỉ thuộc tính, chỉ đứng trước danh từ: “公共 场所”, “公共 汽车”, “公共 交通”. Không làm vị ngữ, không nói “很 公共”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →