Hanzi GenzTừ ghép HSK › 共同
共同
gòng tóng
Âm Hán-Việt: cộng đồng
HSK 3.0 cấp 3
chung, cùng nhau
common

Ví dụ câu

我们共同完成工作。

Wǒmen gòngtóng wánchéng gōngzuò.

Chúng tôi cùng nhau hoàn thành công việc.

We complete the work together.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)