Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 共同

共同

gòng tóng
Âm Hán-Việt: cộng đồng
HSK 3.0 cấp 4
chung, cùng nhau
common

Ví dụ câu

我们共同完成工作。

Wǒmen gòngtóng wánchéng gōngzuò.

Chúng tôi cùng nhau hoàn thành công việc.

We complete the work together.

Cách dùng từ này

“共同” (chung, cùng nhau) là tính từ. Làm định ngữ: “共同 的 爱好”; làm trạng ngữ trước động từ: “我们 共同 完成 工作”, “共同 努力”. Khác “公共” (công cộng, của mọi người trong xã hội).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →