Hanzi GenzTừ ghép HSK › 同时
同时
tóng shí
Âm Hán-Việt: đồng thì
HSK 3.0 cấp 2
cùng lúc, đồng thời
at the same time

Ví dụ câu

他同时做两份工作。

Tā tóngshí zuò liǎng fèn gōngzuò.

Anh ấy cùng lúc làm hai công việc.

He works two jobs at the same time.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)