Hanzi GenzTừ ghép HSK › 小时
小时
xiǎo shí
Âm Hán-Việt: tiểu thì
HSK 3.0 cấp 1
tiếng đồng hồ/giờ
hour

Ví dụ câu

我等了一个小时。

Wǒ děng le yí ge xiǎoshí.

Tôi đã đợi một tiếng.

I waited for an hour.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)