Hanzi GenzTừ ghép HSK › 小孩儿
小孩儿
xiǎo hái r
Âm Hán-Việt: tiểu hài nhi
HSK 3.0 cấp 1
trẻ nhỏ/em bé
erhua variant of 小孩

Ví dụ câu

小孩儿在公园玩。

Xiǎoháir zài gōngyuán wán.

Đứa trẻ chơi ở công viên.

The child is playing in the park.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)