Hanzi GenzTừ ghép HSK › 孩子
孩子
hái zi
Âm Hán-Việt: hài tử
HSK 3.0 cấp 1
trẻ em/con cái
child

Ví dụ câu

他们有两个孩子。

Tāmen yǒu liǎng ge háizi.

Họ có hai đứa con.

They have two children.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)