Hanzi GenzTừ ghép HSK › 时候
时候
shí hou
Âm Hán-Việt: thì hầu
HSK 3.0 cấp 1
lúc/khi
time

Ví dụ câu

你什么时候有空?

Nǐ shénme shíhou yǒu kòng?

Bạn lúc nào rảnh?

When do you have free time?

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)