Hanzi GenzTừ ghép HSK › 当时
当时
dāng shí
Âm Hán-Việt: đương thì
HSK 3.0 cấp 2
lúc đó, bấy giờ
then

Ví dụ câu

当时我还在学校学习。

Dāng shí wǒ hái zài xué xiào xué xí.

Lúc đó tôi còn đang học ở trường.

At that time, I was still studying at school.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)