我的同事很友好。
Wǒ de tóngshì hěn yǒuhǎo.
Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện.
My colleague is very friendly.
"同事" (đồng nghiệp) là danh từ, thường đứng sau các đại từ chỉ người như "我的" (của tôi) hoặc "他" (anh ấy). Có thể đi kèm với tính từ mô tả tính cách như "友好" (thân thiện). Người học thường nhầm "同事" với "同学" (bạn cùng lớp), nhưng "同事" chỉ người làm việc cùng một nơi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.