Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 同事

同事

tóng shì
Âm Hán-Việt: đồng sự
HSK 3.0 cấp 3
đồng nghiệp
colleague

Ví dụ câu

我的同事很友好。

Wǒ de tóngshì hěn yǒuhǎo.

Đồng nghiệp của tôi rất thân thiện.

My colleague is very friendly.

Cách dùng từ này

"同事" (đồng nghiệp) là danh từ, thường đứng sau các đại từ chỉ người như "我的" (của tôi) hoặc "他" (anh ấy). Có thể đi kèm với tính từ mô tả tính cách như "友好" (thân thiện). Người học thường nhầm "同事" với "同学" (bạn cùng lớp), nhưng "同事" chỉ người làm việc cùng một nơi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →